VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "vất vả" (1)

Vietnamese vất vả
button1
English Adjtough, exhausting
Example
Công việc này rất vất vả.
This job is very tough.
My Vocabulary

Related Word Results "vất vả" (0)

Phrase Results "vất vả" (2)

y tá là nghề vất vả
being a nurse is a tough job
Công việc này rất vất vả.
This job is very tough.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y